應人

yīng rén ứng nhân

Hán Việt: ứng nhân · Pinyin: yīng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺应人;应和人。语出《易.兑》"顺乎天而应乎人。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺应人;应和人。语出《易.兑》"顺乎天而应乎人。"