應會 yīng huì · ứng hội Hán Việt: ứng hội · Pinyin: yīng huì Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 會 (hội)Pinyinyīng huìHán Việtứng hộiCấu tạo應 + 會 · ứng + hội nghĩa thành phần: ứng + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应接聚会; 适应时机; 犹应付。Tân Hoa Tự Điển 1.应接聚会。 2.适应时机。 3.犹应付。