應供 yīng gōng · ứng cung Hán Việt: ứng cung · Pinyin: yīng gōng Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 供 (cung)Pinyinyīng gōngHán Việtứng cungCấu tạo應 + 供 · ứng + cung nghĩa thành phần: ứng + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接受奉养。Tân Hoa Tự Điển 1.接受奉养。