應俗 yīng sú · ứng tục Hán Việt: ứng tục · Pinyin: yīng sú Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 俗 (tục)Pinyinyīng súHán Việtứng tụcCấu tạo應 + 俗 · ứng + tục nghĩa thành phần: ứng + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 处理世俗之事。Tân Hoa Tự Điển 1.处理世俗之事。