應候

yīng hòu ứng hậu

Hán Việt: ứng hậu · Pinyin: yīng hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺应时令节候; 应接侍候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺应时令节候。 2.应接侍候。