應偶

yīng ǒu ứng ngẫu

Hán Việt: ứng ngẫu · Pinyin: yīng ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (ngẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应酬接待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.应酬接待。