應兆 yīng zhào · ứng triệu Hán Việt: ứng triệu · Pinyin: yīng zhào Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 兆 (triệu)Pinyinyīng zhàoHán Việtứng triệuCấu tạo應 + 兆 · ứng + triệu nghĩa thành phần: ứng + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应验的征兆。Tân Hoa Tự Điển 1.应验的征兆。