應副

yīng fù ứng phó

Hán Việt: ứng phó · Pinyin: yīng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (phó)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对应; 对待;对付; 处置; 照顾;照应; 应对;酬应; 支付;供应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对应。 2.对待;对付。 3.处置。 4.照顾;照应。 5.应对;酬应。 6.支付;供应。