應力

yìng lì ứng lực

Hán Việt: ứng lực · Pinyin: yìng lì

Tổng quan

ứng suất (vật lý)

Cấu tạo: (ứng) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứng suất (vật lý)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體表面上每單位面積上所受的力。常見的應力可分為拉應力、壓應力與剪應力三種。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物体由于外因或内在缺陷而产生形变时,在它内部任一截面单位面积上两方的相互作用力。

Eng

  • CC-CEDICT stress (physics)
  • Cihui stress (physics)