應辦 ứng bạn Hán Việt: ứng bạn Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 辦 (bạn)Hán Việtứng bạnCấu tạo應 + 辦 · ứng + bạn nghĩa thành phần: ứng + bạn Nghĩa EngCihui 應辦 īngbàn v.p. should be handled (of tasks/business/etc.)