應務

yīng wù ứng vụ

Hán Việt: ứng vụ · Pinyin: yīng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处理政务; 应酬事务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.处理政务。 2.应酬事务。