應劫

yīng jié ứng kiếp

Hán Việt: ứng kiếp · Pinyin: yīng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (kiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应验劫运; 围棋用语。应付对方的抛劫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.应验劫运。 2.围棋用语。应付对方的抛劫。