應化 yīng huà · ứng hóa Hán Việt: ứng hóa · Pinyin: yīng huà Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 化 (hóa)Pinyinyīng huàHán Việtứng hóaCấu tạo應 + 化 · ứng + hóa nghĩa thành phần: ứng + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺应变化; 佛教语。谓佛﹑菩萨随宜化身,教化众生。Tân Hoa Tự Điển 1.顺应变化。 2.佛教语。谓佛﹑菩萨随宜化身,教化众生。