應卒

yīng zú ứng tốt

Hán Việt: ứng tốt · Pinyin: yīng zú

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (tốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"应猝"; 犹应急。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"应猝"。 2.犹应急。