應取 yīng qǔ · ứng thủ Hán Việt: ứng thủ · Pinyin: yīng qǔ Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 取 (thủ)Pinyinyīng qǔHán Việtứng thủCấu tạo應 + 取 · ứng + thủ nghĩa thành phần: ứng + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓应试求取功名。Tân Hoa Tự Điển 1.谓应试求取功名。