应受识 ứng thụ thức Hán Việt: ứng thụ thức Tổng quan ứng thụ thức (術語)十一識之一。見識條附錄。☸ Cấu tạo: 应 (ứng) + 受 (thụ) + 识 (thức)Hán Việtứng thụ thứcCấu tạo应 + 受 + 识 · ứng + thụ + thức nghĩa thành phần: ứng + thụ + thức Nghĩa ViệtCihui ứng thụ thức (術語)十一識之一。見識條附錄。☸