應叟

yīng sǒu ứng tẩu

Hán Việt: ứng tẩu · Pinyin: yīng sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指三国魏应据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指三国魏应据。