應否 ứng phủ Hán Việt: ứng phủ Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 否 (phủ)Hán Việtứng phủCấu tạo應 + 否 · ứng + phủ nghĩa thành phần: ứng + phủ Nghĩa EngCihui 應否 īng-fǒu v.p. (whether one) should or not