應響

yīng xiǎng ứng hưởng

Hán Việt: ứng hưởng · Pinyin: yīng xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回声; 影响。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回声。 2.影响。