應唯

yīng wéi ứng duy

Hán Việt: ứng duy · Pinyin: yīng wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (duy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代礼仪。口应"唯"声,表示遵从。多用于对尊长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代礼仪。口应"唯"声,表示遵从。多用于对尊长。