应喏

yīng nuòứng nhạ

Hán Việt: ứng nhạ · Pinyin: yīng nuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"应诺"。

Cấu tạo: 應 (ứng) + 喏 (nhạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"应诺"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

应举 · 应从 · 应付 · 应允 · 应典 · 应分 · 应制 · 应力