應喏 yīng nuò · ứng nhạ Hán Việt: ứng nhạ · Pinyin: yīng nuò Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 喏 (nhạ)Pinyinyīng nuòHán Việtứng nhạCấu tạo應 + 喏 · ứng + nhạ nghĩa thành phần: ứng + nhạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"应诺"。