应器

yīng qìứng khí

Hán Việt: ứng khí · Pinyin: yīng qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。梵语patra的意译,音译钵多罗。即钵,比丘量腹而食的乞食器。 2.合乎才器。

Cấu tạo: 應 (ứng) + 器 (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。梵语patra的意译,音译钵多罗。即钵,比丘量腹而食的乞食器。 2.合乎才器。

Từ liên quan

Gần nghĩa

器乐 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械