應圖 yīng tú · ứng đồ Hán Việt: ứng đồ · Pinyin: yīng tú Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 圖 (đồ)Pinyinyīng túHán Việtứng đồCấu tạo應 + 圖 · ứng + đồ nghĩa thành phần: ứng + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应合图谶; 符合画像。Tân Hoa Tự Điển 1.应合图谶。 2.符合画像。