應塞 yīng sāi · ứng tắc Hán Việt: ứng tắc · Pinyin: yīng sāi Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 塞 (tắc)Pinyinyīng sāiHán Việtứng tắcCấu tạo應 + 塞 · ứng + tắc nghĩa thành phần: ứng + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应付搪塞。Tân Hoa Tự Điển 1.应付搪塞。