应声儿 ứng thanh nhi Hán Việt: ứng thanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 聲 (thanh) + 兒 (nhi)Hán Việtứng thanh nhiTừ loạitínhCấu tạo應 + 聲 + 兒 · ứng + thanh + nhi nghĩa thành phần: ứng + thanh + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đáp lờiBiên soạn ►See yīngshēngEngCihui 應聲兒 īngshēngr ►See yīngshēng Từ liên quan Gần nghĩa应声虫 · 应声 · 应声而倒 · 應聲蟲 · 声儿 · 聲兒