應聲兒 ứng thanh nhi Hán Việt: ứng thanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 聲 (thanh) + 兒 (nhi)Hán Việtứng thanh nhiCấu tạo應 + 聲 + 兒 · ứng + thanh + nhi nghĩa thành phần: ứng + thanh + nhi Nghĩa EngCihui 應聲兒 īngshēngr ►See yīngshēng