應聲蟲

yìng shēng chóng ứng thanh trùng

Hán Việt: ứng thanh trùng · Pinyin: yìng shēng chóng

Tổng quan

người ba phải | người không có chính kiến

Cấu tạo: (ứng) + (thanh) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ba phải | người không có chính kiến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻自己胸无主张,随声附和他人。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻自己没有主见,别人怎么说就跟着也怎么说的人他是个既可鄙又可怜的应声虫。

Eng

  • CC-CEDICT yes-man|opinionless person
  • Cihui 應聲蟲 ìngshēngchóng n. yes-man