應天

yīng tiān ứng thiên

Hán Việt: ứng thiên · Pinyin: yīng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺应天命; 犹震天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺应天命。 2.犹震天。