應奉

yīng fèng ứng phụng

Hán Việt: ứng phụng · Pinyin: yīng fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (phụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侍奉; 指供给; 宋代专为宫廷进奉财赋的官署应奉局的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侍奉。 2.指供给。 3.宋代专为宫廷进奉财赋的官署应奉局的省称。