應季

yīng jì ứng quý

Hán Việt: ứng quý · Pinyin: yīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。适应当时季节的:~水果|~销售。