應官 yīng guān · ứng quan Hán Việt: ứng quan · Pinyin: yīng guān Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 官 (quan)Pinyinyīng guānHán Việtứng quanCấu tạo應 + 官 · ứng + quan nghĩa thành phần: ứng + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹当官; 应付官府的赋税﹑徭役等。Tân Hoa Tự Điển 1.犹当官。 2.应付官府的赋税﹑徭役等。