應實

yīng shí ứng thật

Hán Việt: ứng thật · Pinyin: yīng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相应的实职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相应的实职。