應客

yīng kè ứng khách

Hán Việt: ứng khách · Pinyin: yīng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应接客人。指接受参观﹑应对﹑问询等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.应接客人。指接受参观﹑应对﹑问询等。