應容

yīng róng ứng dung

Hán Việt: ứng dung · Pinyin: yīng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应接的仪容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.应接的仪容。