應盡 yìng jìn · ứng tận Hán Việt: ứng tận · Pinyin: yìng jìn Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 盡 (tận)Pinyinyìng jìnHán Việtứng tậnCấu tạo應 + 盡 · ứng + tận nghĩa thành phần: ứng + tận