應工 yīng gōng · ứng công Hán Việt: ứng công · Pinyin: yīng gōng Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 工 (công)Pinyinyīng gōngHán Việtứng côngCấu tạo應 + 工 · ứng + công nghĩa thành phần: ứng + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扮演。Tân Hoa Tự Điển 1.扮演。