應差 ứng soa Hán Việt: ứng soa Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 差 (soa)Hán Việtứng soaCấu tạo應 + 差 · ứng + soa nghĩa thành phần: ứng + soa Nghĩa EngCihui 應差 ìngchāi v. 1. wait to be sent 2. accept an assignment