應序 yīng xù · ứng tự Hán Việt: ứng tự · Pinyin: yīng xù Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 序 (tự)Pinyinyīng xùHán Việtứng tựCấu tạo應 + 序 · ứng + tự nghĩa thành phần: ứng + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺应时序。Tân Hoa Tự Điển 1.顺应时序。