應度 yīng dù · ứng độ Hán Việt: ứng độ · Pinyin: yīng dù Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 度 (độ)Pinyinyīng dùHán Việtứng độCấu tạo應 + 度 · ứng + độ nghĩa thành phần: ứng + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合乎日月星辰的行度; 合乎节奏; 合乎法度。Tân Hoa Tự Điển 1.合乎日月星辰的行度。 2.合乎节奏。 3.合乎法度。