應弦 yīng xián · ứng huyền Hán Việt: ứng huyền · Pinyin: yīng xián Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 弦 (huyền)Pinyinyīng xiánHán Việtứng huyềnCấu tạo應 + 弦 · ứng + huyền nghĩa thành phần: ứng + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"应弦而倒"。 2.见"应弦"。