應形

yīng xíng ứng hình

Hán Việt: ứng hình · Pinyin: yīng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓随着敌方态势而变化; 谓随着盛器等的形体; 佛教语。即应身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓随着敌方态势而变化。 2.谓随着盛器等的形体。 3.佛教语。即应身。