應待

yīng dài ứng đãi

Hán Việt: ứng đãi · Pinyin: yīng dài

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应接;接待; 犹应对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.应接;接待。 2.犹应对。