應律 yīng lǜ · ứng luật Hán Việt: ứng luật · Pinyin: yīng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 律 (luật)Pinyinyīng lǜHán Việtứng luậtCấu tạo應 + 律 · ứng + luật nghĩa thành phần: ứng + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应合乐律; 应合历象。Tân Hoa Tự Điển 1.应合乐律。 2.应合历象。