應得
ứng đắc
Hán Việt: ứng đắc · Pinyin: yīng dé
Tổng quan
xứng đáng
Nghĩa
Việt
- Cihui xứng đáng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹应当;应该。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹应当;应该。
Eng
- CC-CEDICT to deserve
- Cihui to deserve
Hán Việt: ứng đắc · Pinyin: yīng dé
xứng đáng