應德 yīng dé · ứng đức Hán Việt: ứng đức · Pinyin: yīng dé Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 德 (đức)Pinyinyīng déHán Việtứng đứcCấu tạo應 + 德 · ứng + đức nghĩa thành phần: ứng + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓应验帝王的德政。Tân Hoa Tự Điển 1.谓应验帝王的德政。