應感

yīng gǎn ứng cảm

Hán Việt: ứng cảm · Pinyin: yīng gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (cảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓交相感应; 特指天人感应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓交相感应。 2.特指天人感应。