應成 yīng chéng · ứng thành Hán Việt: ứng thành · Pinyin: yīng chéng Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 成 (thành)Pinyinyīng chéngHán Việtứng thànhCấu tạo應 + 成 · ứng + thành nghĩa thành phần: ứng + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应允,许诺。Tân Hoa Tự Điển 1.应允,许诺。