應扣 ứng khấu Hán Việt: ứng khấu Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 扣 (khấu)Hán Việtứng khấuCấu tạo應 + 扣 · ứng + khấu nghĩa thành phần: ứng + khấu Nghĩa EngCihui 應扣 īngkòu attr. deductable; the deducted