應捕 yīng bǔ · ứng bộ Hán Việt: ứng bộ · Pinyin: yīng bǔ Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 捕 (bộ)Pinyinyīng bǔHán Việtứng bộCấu tạo應 + 捕 · ứng + bộ nghĩa thành phần: ứng + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时缉捕盗贼的吏役。Tân Hoa Tự Điển 1.古时缉捕盗贼的吏役。