應是

yīng shì ứng thị

Hán Việt: ứng thị · Pinyin: yīng shì

Tổng quan

xác nhận

Cấu tạo: (ứng) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xác nhận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 料想是;应当是; 凡是,所有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.料想是;应当是。 2.凡是,所有。

Eng

  • Cihui 應是 yīngshì v. probably be; should be