应期

yīng qīứng kì

Hán Việt: ứng kì · Pinyin: yīng qī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.顺应期运。 2.犹如期。

Cấu tạo: 應 (ứng) + 期 (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺应期运。 2.犹如期。

Từ liên quan

Gần nghĩa

应举 · 应从 · 应付 · 应允 · 应典 · 应分 · 应制 · 应力